AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tờ giấy trắng" tiếng Trung là 白板 (bái bǎn)

“tờ giấy trắng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

白板

bái bǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

백판
baekpan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

白板
パイパン
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: bảng trắng; tờ giấy trắng

Từng chữ: 白 (bạch) 板 (ván)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.