AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tờ gấp" tiếng Trung là 传单 (chuán dān)

“tờ gấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

传单 phồn thể 傳單

chuán dān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전단
jeondan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tờ rơi; tờ quảng cáo; tờ gấp

Từng chữ: 傳 (truyền) 單 (đơn)

Cách nói khác: 单张 dān zhāng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.