AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

传单 (傳單) nghĩa là gì? chuán dān

Từ tiếng Trung

传单

phồn thể 傳單

chuán dān · âm Hán Việt từng chữ: truyền đơn

Nghĩa tiếng Việt

  1. tờ rơi
  2. tờ quảng cáo
  3. tờ gấp

Đọc theo tiếng Hàn

전단
jeondan

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tờ rơi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.