AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tổ chức tội phạm" tiếng Trung là 犯罪集团 (fàn zuì jí tuán)

“tổ chức tội phạm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

犯罪集团 phồn thể 犯罪集團

fàn zuì jí tuán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tổ chức tội phạm

Từng chữ: 犯 (phạm) 罪 (tội) 集 (tập) 團 (đoàn)

Cách nói khác: 黑社会 hēi shè huì · 흑사회; 黑帮 hēi bāng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.