AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tổ chức hạt nhỏ" tiếng Trung là 米粒组织 (mǐ lì zǔ zhī)

“tổ chức hạt nhỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

米粒组织 phồn thể 米粒組織

mǐ lì zǔ zhī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tổ chức hạt nhỏ

Từng chữ: 米 (mễ) 粒 (lạp) 組 (tổ) 織 (chức)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.