米粒组织 (米粒組織) nghĩa là gì? mǐ lì zǔ zhī
Từ tiếng Trung
米粒组织
phồn thể 米粒組織mǐ lì zǔ zhī · âm Hán Việt từng chữ: mễ lạp tổ chức
Nghĩa tiếng Việt
- tổ chức hạt nhỏ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tổ chức hạt nhỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.