AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tổ chức" tiếng Trung là 组织 (zǔ zhī), tiếng Nhật 組織

“tổ chức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

组织 phồn thể 組織

zǔ zhī · Hán Việt: tổ chức

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

조직
jojik · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

組織
そしき · từ thông dụng

Nghĩa: tổ chức; sự tổ chức; (sinh học) mô; (dệt may) cách dệt

Từng chữ: 組 (tổ) 織 (chức)

Cách nói khác: 举办 jǔ bàn; 组建 zǔ jiàn · 조건; 主办 zhǔ bàn; 编成 biān chéng · 편성; 机构 jī gòu · 기구;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.