组织 (組織) nghĩa là gì? zǔ zhī
Từ tiếng Trung
组织
phồn thể 組織zǔ zhī · Hán Việt: tổ chức
Nghĩa tiếng Việt
- tổ chức
- sự tổ chức
- (sinh học) mô
- (dệt may) cách dệt
Đọc theo tiếng Hàn
조직
jojik
Tiếng Nhật
組織
そしき · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.