AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tính tuần hoàn" tiếng Trung là 周期性 (zhōu qī xìng)

“tính tuần hoàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

周期性 phồn thể 週期性

zhōu qī xìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

주기성
jugiseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chu kỳ; tính chu kỳ (toán học); tính tuần hoàn

Từng chữ: 週 (chu) 期 (kì) 性 (tính)

Cách nói khác: 循环性 xún huán xìng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.