AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

周期性 (週期性) nghĩa là gì? zhōu qī xìng

Từ tiếng Trung

周期性

phồn thể 週期性

zhōu qī xìng · âm Hán Việt từng chữ: chu kì tính

Nghĩa tiếng Việt

  1. chu kỳ
  2. tính chu kỳ (toán học)
  3. tính tuần hoàn

Đọc theo tiếng Hàn

주기성
jugiseong

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chu kỳ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.