"tính tới hạn" tiếng Trung là 临界状态 (lín jiè zhuàng tài)
“tính tới hạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
临界状态
phồn thể 臨界狀態
lín jiè zhuàng tài
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
臨界状態
りんかいじょうたい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: trạng thái tới hạn; tính tới hạn
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.