临界状态 (臨界狀態) nghĩa là gì? lín jiè zhuàng tài
Từ tiếng Trung
临界状态
phồn thể 臨界狀態lín jiè zhuàng tài · âm Hán Việt từng chữ: lâm giới trạng thái
Nghĩa tiếng Việt
- trạng thái tới hạn
- tính tới hạn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
臨界状態
りんかいじょうたい
Từng chữ
Xem “trạng thái tới hạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.