"tính toán nghịch đảo" tiếng Trung là 逆运算 (nì yùn suàn)
“tính toán nghịch đảo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
逆运算
phồn thể 逆運算
nì yùn suàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
역운산
yeokunsan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: phép toán nghịch đảo; tính toán nghịch đảo
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.