AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

逆运算 (逆運算) nghĩa là gì? nì yùn suàn

Từ tiếng Trung

逆运算

phồn thể 逆運算

nì yùn suàn · âm Hán Việt từng chữ: nghịch vận toán

Nghĩa tiếng Việt

  1. phép toán nghịch đảo
  2. tính toán nghịch đảo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phép toán nghịch đảo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.