AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tính toán đệ quy" tiếng Trung là 递归 (dì guī)

“tính toán đệ quy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

递归 phồn thể 遞歸

dì guī · Hán Việt: đệ quy

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

체귀
chegwi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đệ quy; tính toán đệ quy; tái diễn

Từng chữ: 遞 (đệ) 歸 (quy)

Cách nói khác: 递推 dì tuī;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.