AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tính tình" tiếng Trung là 性格 (xìng gé), tiếng Nhật 性格

“tính tình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

性格

xìng gé

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

성격
seonggyeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

性格
せいかく · từ thông dụng

Nghĩa: bản chất; tính tình; tính khí; nhân cách

Từng chữ: 性 (tính) 格 (cách)

Cách nói khác: 脾气 pí qi · 비기; 气质 qì zhì · 기질;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.