AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

性格

xìng gé · âm Hán Việt từng chữ: tính cách

Nghĩa tiếng Việt

  1. bản chất
  2. tính tình
  3. tính khí
  4. nhân cách

Đọc theo tiếng Hàn

성격
seonggyeok

Tiếng Nhật

性格
せいかく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “bản chất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.