AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tính tiên phong" tiếng Trung là 开拓性 (kāi tuò xìng)

“tính tiên phong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

开拓性 phồn thể 開拓性

kāi tuò xìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tính tiên phong; đột phá

Từng chữ: 開 (khai) 拓 (thác) 性 (tính)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.