AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

开拓性 (開拓性) nghĩa là gì? kāi tuò xìng

Từ tiếng Trung

开拓性

phồn thể 開拓性

kāi tuò xìng · âm Hán Việt từng chữ: khai thác tính

Nghĩa tiếng Việt

  1. tính tiên phong
  2. đột phá

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tính tiên phong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.