"tinh thần tiên phong" tiếng Trung là 创业精神 (chuàng yè jīng shén)
“tinh thần tiên phong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
创业精神
phồn thể 創業精神
chuàng yè jīng shén
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
창업정신
changeopjeongsin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tinh thần khởi nghiệp; tinh thần tiên phong
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.