AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

创业精神 (創業精神) nghĩa là gì? chuàng yè jīng shén

Từ tiếng Trung

创业精神

phồn thể 創業精神

chuàng yè jīng shén · âm Hán Việt từng chữ: sáng nghiệp tinh thần

Nghĩa tiếng Việt

  1. tinh thần khởi nghiệp
  2. tinh thần tiên phong

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tinh thần khởi nghiệp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.