创业精神 (創業精神) nghĩa là gì? chuàng yè jīng shén
Từ tiếng Trung
创业精神
phồn thể 創業精神chuàng yè jīng shén · âm Hán Việt từng chữ: sáng nghiệp tinh thần
Nghĩa tiếng Việt
- tinh thần khởi nghiệp
- tinh thần tiên phong
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tinh thần khởi nghiệp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.