"tinh thần thời đại" tiếng Trung là 思潮 (sī cháo), tiếng Nhật 思潮
“tinh thần thời đại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
sī cháo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
사조
sajo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
思潮
しちょう · từ thông dụng
Nghĩa: làn sóng tư tưởng; cách suy nghĩ đặc trưng của một giai đoạn lịch sử; tinh thần thời đại
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.