AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

思潮 nghĩa là gì? sī cháo

Từ tiếng Trung

思潮

sī cháo · âm Hán Việt từng chữ: tư triều

Nghĩa tiếng Việt

  1. làn sóng tư tưởng
  2. cách suy nghĩ đặc trưng của một giai đoạn lịch sử
  3. tinh thần thời đại

Đọc theo tiếng Hàn

사조
sajo

Tiếng Nhật

思潮
しちょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “làn sóng tư tưởng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.