AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tinh thần hăng hái" tiếng Trung là 奋发 (fèn fā)

“tinh thần hăng hái” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

奋发 phồn thể 奮發

fèn fā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

분발
bunbal · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khơi dậy hành động mạnh mẽ; tinh thần hăng hái

Từng chữ: 奮 (phấn) 發 (phát)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.