AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

奋发 (奮發) nghĩa là gì? fèn fā

Từ tiếng Trung

奋发

phồn thể 奮發

fèn fā · âm Hán Việt từng chữ: phấn phát

Nghĩa tiếng Việt

  1. khơi dậy hành động mạnh mẽ
  2. tinh thần hăng hái

Đọc theo tiếng Hàn

분발
bunbal

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.