AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tính sử thi" tiếng Trung là 史诗性 (shǐ shī xìng)

“tính sử thi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

史诗性 phồn thể 史詩性

shǐ shī xìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tính sử thi

Từng chữ: 史 (sử) 詩 (thi) 性 (tính)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.