AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

史诗性 (史詩性) nghĩa là gì? shǐ shī xìng

Từ tiếng Trung

史诗性

phồn thể 史詩性

shǐ shī xìng · âm Hán Việt từng chữ: sử thi tính

Nghĩa tiếng Việt

  1. tính sử thi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tính sử thi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.