AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tính phân cực hóa học" tiếng Trung là 极性 (jí xìng)

“tính phân cực hóa học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

极性 phồn thể 極性

jí xìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

極性
きょくせい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tính phân cực hóa học

Từng chữ: 極 (cực) 性 (tính)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.