极性 (極性) nghĩa là gì? jí xìng
Từ tiếng Trung
极性
phồn thể 極性jí xìng · âm Hán Việt từng chữ: cực tính
Nghĩa tiếng Việt
- tính phân cực hóa học
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
極性
きょくせい
Từng chữ
Xem “tính phân cực hóa học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.