AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

极性 (極性) nghĩa là gì? jí xìng

Từ tiếng Trung

极性

phồn thể 極性

jí xìng · âm Hán Việt từng chữ: cực tính

Nghĩa tiếng Việt

  1. tính phân cực hóa học

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

極性
きょくせい

Từng chữ

Xem “tính phân cực hóa học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.