AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tỉnh ōsaka" tiếng Trung là 大阪府 (Dà bǎn fǔ)

“tỉnh ōsaka” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

大阪府

Dà bǎn fǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

대판부
daepanbu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

大阪府
おおさかふ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tỉnh Ōsaka

Từng chữ: 大 (đại) 阪 (phản) 府 (phủ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.