AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tỉnh nông nghiệp trọng điểm" tiếng Trung là 产粮大省 (chǎn liáng dà shěng)

“tỉnh nông nghiệp trọng điểm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

产粮大省 phồn thể 產糧大省

chǎn liáng dà shěng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tỉnh nông nghiệp trọng điểm

Từng chữ: 產 (sản) 糧 (lương) 大 (đại) 省 (tỉnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.