AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tính mọt sách" tiếng Trung là 本本主义 (běn běn zhǔ yì)

“tính mọt sách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

本本主义 phồn thể 本本主義

běn běn zhǔ yì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sùng bái sách vở; tính mọt sách

Từng chữ: 本 (bản) 本 (bản) 主 (chúa) 義 (nghĩa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.