AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

本本主义 (本本主義) nghĩa là gì? běn běn zhǔ yì

Từ tiếng Trung

本本主义

phồn thể 本本主義

běn běn zhǔ yì · âm Hán Việt từng chữ: bản bản chúa nghĩa

Nghĩa tiếng Việt

  1. sùng bái sách vở
  2. tính mọt sách

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sùng bái sách vở” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.