AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tính lưu động" tiếng Trung là 流动性 (liú dòng xìng)

“tính lưu động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

流动性 phồn thể 流動性

liú dòng xìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

流動性
りゅうどうせい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: dòng chảy; thay đổi; tính lưu động; tính di chuyển

Từng chữ: 流 (lưu) 動 (động) 性 (tính)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.