AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

流动性 (流動性) nghĩa là gì? liú dòng xìng

Từ tiếng Trung

流动性

phồn thể 流動性

liú dòng xìng · âm Hán Việt từng chữ: lưu động tính

Nghĩa tiếng Việt

  1. dòng chảy
  2. thay đổi
  3. tính lưu động
  4. tính di chuyển
  5. tính thanh khoản (của vốn)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

流動性
りゅうどうせい

Từng chữ

Xem “dòng chảy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.