流动性 (流動性) nghĩa là gì? liú dòng xìng
Từ tiếng Trung
流动性
phồn thể 流動性liú dòng xìng · âm Hán Việt từng chữ: lưu động tính
Nghĩa tiếng Việt
- dòng chảy
- thay đổi
- tính lưu động
- tính di chuyển
- tính thanh khoản (của vốn)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
流動性
りゅうどうせい
Từng chữ
Xem “dòng chảy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.