AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tính lây nhiễm" tiếng Trung là 传染性 (chuán rǎn xìng)

“tính lây nhiễm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

传染性 phồn thể 傳染性

chuán rǎn xìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전염성
jeonyeomseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lây nhiễm; dễ lây; tính lây nhiễm; khả năng lây truyền

Từng chữ: 傳 (truyền) 染 (nhuộm) 性 (tính)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.