AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

传染性 (傳染性) nghĩa là gì? chuán rǎn xìng

Từ tiếng Trung

传染性

phồn thể 傳染性

chuán rǎn xìng · âm Hán Việt từng chữ: truyền nhuộm tính

Nghĩa tiếng Việt

  1. lây nhiễm
  2. dễ lây
  3. tính lây nhiễm
  4. khả năng lây truyền

Đọc theo tiếng Hàn

전염성
jeonyeomseong

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lây nhiễm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.