AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tính không thiên vị" tiếng Trung là 中立性 (zhōng lì xìng)

“tính không thiên vị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

中立性

zhōng lì xìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

중립성
jungripseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

中立性
ちゅうりつせい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tính không thiên vị; tính trung lập

Từng chữ: 中 (trung) 立 (lập) 性 (tính)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.