AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tĩnh học" tiếng Trung là 静力学 (jìng lì xué)

“tĩnh học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

静力学 phồn thể 靜力學

jìng lì xué

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

静力学
せいりきがく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tĩnh học

Từng chữ: 靜 (tĩnh) 力 (lực) 學 (học)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.