AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tính có sinh khí" tiếng Trung là 动物性 (dòng wù xìng), tiếng Nhật 動物性

“tính có sinh khí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

动物性 phồn thể 動物性

dòng wù xìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

動物性
どうぶつせい · từ thông dụng

Nghĩa: tính có sinh khí

Từng chữ: 動 (động) 物 (vật) 性 (tính)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.