动物性 (動物性) nghĩa là gì? dòng wù xìng
Từ tiếng Trung
动物性
phồn thể 動物性dòng wù xìng · âm Hán Việt từng chữ: động vật tính
Nghĩa tiếng Việt
- tính có sinh khí
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
動物性
どうぶつせい · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “tính có sinh khí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.