"tình cảnh tuyệt vọng" tiếng Trung là 绝境 (jué jìng)
“tình cảnh tuyệt vọng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
绝境
phồn thể 絕境
jué jìng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
절경
jeolgyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tình cảnh tuyệt vọng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.