AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

绝境 (絕境) nghĩa là gì? jué jìng

Từ tiếng Trung

绝境

phồn thể 絕境

jué jìng · âm Hán Việt từng chữ: tuyệt cảnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. tình cảnh tuyệt vọng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tình cảnh tuyệt vọng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.