"tỉnh biên giới tây bắc" tiếng Trung là 开伯尔 (Kāi bó ěr)
“tỉnh biên giới tây bắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
开伯尔
phồn thể 開伯爾
Kāi bó ěr
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
개백이
gaebaeki · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tỉnh Khyber của Pakistan; tỉnh Biên giới Tây Bắc
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.