AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

开伯尔 (開伯爾) nghĩa là gì? Kāi bó ěr

Từ tiếng Trung

开伯尔

phồn thể 開伯爾

Kāi bó ěr · âm Hán Việt từng chữ: khai bá nhãi

Nghĩa tiếng Việt

  1. tỉnh Khyber của Pakistan
  2. tỉnh Biên giới Tây Bắc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tỉnh Khyber của Pakistan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.