AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tính bay hơi" tiếng Trung là 挥发性 (huī fā xìng)

“tính bay hơi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

挥发性 phồn thể 揮發性

huī fā xìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tính bay hơi; dễ bay hơi

Từng chữ: 揮 (huy) 發 (phát) 性 (tính)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.