AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

挥发性 (揮發性) nghĩa là gì? huī fā xìng

Từ tiếng Trung

挥发性

phồn thể 揮發性

huī fā xìng · âm Hán Việt từng chữ: huy phát tính

Nghĩa tiếng Việt

  1. tính bay hơi
  2. dễ bay hơi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tính bay hơi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.