“tình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
qíng
Âm Hán Hàn của chữ
정
jeong · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
情
じょう · từ thông dụng
Nghĩa: (hình thức kết hợp) tình cảm; cảm xúc; tình; đam mê
Từng chữ: 情 (tình)
Có phải bạn tìm “tính”?
计
phồn thể 計
jì
Âm Hán Hàn của chữ
계
gye · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
計
けい · từ thông dụng
Nghĩa: tính toán; tính; cộng; lên kế hoạch
Từng chữ: 計 (kể)
Cách nói khác: 算 suàn · 산; 数数 shǔ shù;
Có phải bạn tìm “tỉnh”?
shěng fèn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tỉnh
Có phải bạn tìm “tĩnh”?
静止
phồn thể 靜止
jìng zhǐ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
정지
jeongji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
静止
せいし · từ thông dụng
Nghĩa: tĩnh; im bất động; tĩnh tại; đứng yên
Cách nói khác: 静态 jìng tài · 정태; 侐 xù; 静 jìng · 정;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.