AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

计 (計) nghĩa là gì? jì

Từ tiếng Trung

计

phồn thể 計

jì · Hán Việt: kể

Nghĩa tiếng Việt

  1. tính toán
  2. tính
  3. cộng
  4. lên kế hoạch
  5. mưu kế
  6. công tơ

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

計
けい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tính toán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.