AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tin tưởng và vâng lời" tiếng Trung là 信从 (xìn cóng)

“tin tưởng và vâng lời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

信从 phồn thể 信從

xìn cóng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

신종
sinjong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tin tưởng và vâng lời

Từng chữ: 信 (tín) 從 (tòng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.